CỐC ĐO ĐỘ NHỚT RIGOSHA (NHẬT BẢN): GIẢI PHÁP KIỂM TRA CHẤT LỎNG PHỔ THÔNG
Thiết kế tay cầm dài và bầu cốc tiêu chuẩn của dụng cụ đo độ nhớt Rigosha
Nội dung chính:
- 1. Nguyên lý hoạt động và đặc điểm cấu tạo cốc Rigosha
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết từ Cốc số 2 đến Cốc số 7
- 3. Phân biệt cốc Rigosha (Nhật Bản) và cốc Zahn tiêu chuẩn
- 4. Hướng dẫn quy trình thao tác đo độ nhớt chuẩn xác
- 5. Danh mục thiết bị kiểm định chất lỏng liên quan
1. Nguyên lý hoạt động và đặc điểm cấu tạo cốc Rigosha
Cốc đo độ nhớt Rigosha hoạt động dựa trên nguyên lý đo thời gian chảy tĩnh lực học (Kinematic Viscosity). Dụng cụ bao gồm một bầu cốc có dung tích tiêu chuẩn, dưới đáy cốc được khoan một lỗ thoát (Orifice) với đường kính gia công chính xác. Người dùng sẽ ghi nhận thời gian (tính bằng giây) từ lúc dung dịch bắt đầu chảy ra khỏi lỗ cho đến khi dòng chảy bị ngắt quãng. Thời gian chảy càng lâu, dung dịch có độ nhớt càng cao.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị:
- Vật liệu chống ăn mòn: Toàn bộ bầu cốc và tay cầm được chế tạo từ thép không gỉ (Inox). Điều này giúp thiết bị chịu được sự ăn mòn của các loại dung môi mạnh trong ngành mực in và sơn công nghiệp, đồng thời dễ dàng vệ sinh sau mỗi lần thử nghiệm.
- Thiết kế cơ động: Tay cầm hình chữ U dài, có vòng khoen trên cùng giúp kỹ thuật viên dễ dàng nhúng cốc ngập sâu vào trong thùng chứa nguyên liệu lớn mà không bị dính hóa chất vào tay.
- Đa dạng dải đo: Rigosha cung cấp một dải sản phẩm rộng (Từ số 2 đến số 7), đáp ứng yêu cầu đo lường từ những chất lỏng loãng như nước, dung môi cho đến những hợp chất đặc như keo dán.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết từ Cốc số 2 đến Cốc số 7
Để đảm bảo kết quả đo lường có tính lặp lại cao, kỹ thuật viên cần chọn đúng model cốc có đường kính lỗ thoát phù hợp với tính chất của mẫu nghiệm. Dưới đây là bảng thông số tham chiếu chi tiết của dòng cốc đo độ nhớt Rigosha:
| Model Cốc Rigosha | Đường Kính Lỗ Thoát (mm) | Thang Đo Độ Nhớt (mm²/s hoặc cSt) |
|---|---|---|
| Cốc số 2 | 2.0 mm | 0.5 – 30 |
| Cốc số 3 | 3.0 mm | 20 – 150 |
| Cốc số 4 | 4.0 mm | 80 – 500 |
| Cốc số 5 | 5.0 mm | 170 – 900 |
| Cốc số 6 | 6.0 mm | 400 – 2500 |
| Cốc số 7 | 7.0 mm | 950 – 4500 |
*Khuyến nghị: Thời gian chảy tiêu chuẩn lý tưởng nhất nên dao động từ 20 đến 80 giây. Nếu dung dịch chảy quá nhanh (dưới 20 giây), hãy đổi sang cốc có số nhỏ hơn. Ngược lại, nếu chảy quá chậm, hãy chuyển sang cốc có số lớn hơn.
3. Phân biệt cốc Rigosha (Nhật Bản) và cốc Zahn tiêu chuẩn
Nhiều người dùng thường gọi chung các loại cốc có tay cầm là “Zahn Cup”. Tuy nhiên, có một sự khác biệt lớn về tiêu chuẩn đo lường cần lưu ý:
- Cốc Zahn (Mỹ): Được sản xuất dựa trên tiêu chuẩn ASTM D4212. Hệ thống cốc Zahn thường chỉ có 5 model (Từ số 1 đến số 5), với đường kính lỗ thoát hoàn toàn khác biệt.
- Cốc Rigosha (Nhật Bản): Được sản xuất theo quy chuẩn công nghiệp của Nhật Bản (JIS). Đường kính lỗ thoát được gia công chẵn theo milimet (từ 2mm đến 7mm). Do đó, bạn không thể sử dụng cốc Rigosha số 4 để thay thế cho cốc Zahn số 4, vì kết quả thời gian chảy sẽ hoàn toàn sai lệch.
4. Hướng dẫn quy trình thao tác đo độ nhớt chuẩn xác
Độ nhớt của chất lỏng biến thiên rất mạnh theo nhiệt độ môi trường. Do đó, để có số liệu chính xác, kỹ thuật viên cần ổn định nhiệt độ mẫu nghiệm ở mức 25°C trước khi đo. Quy trình đo tiêu chuẩn bao gồm các bước sau:
- Vệ sinh bầu cốc và lỗ thoát sạch sẽ bằng dung môi phù hợp, lau khô bằng khăn không xơ.
- Dùng tay cầm nhúng toàn bộ bầu cốc chìm hoàn toàn vào trong thùng chứa dung dịch mẫu trong khoảng 1 đến 2 phút để cốc đạt cùng nhiệt độ với mẫu.
- Dùng ngón tay móc vào khuyên tròn trên tay cầm, kéo cốc lên theo phương thẳng đứng với tốc độ nhanh và dứt khoát. Cùng lúc bầu cốc vượt lên khỏi mặt thoáng chất lỏng, ngay lập tức bấm đồng hồ bấm giờ (Stopwatch).
- Quan sát dòng chảy bên dưới lỗ thoát. Khi dòng chảy liên tục bị đứt đoạn thành các giọt rời rạc, lập tức bấm dừng đồng hồ.
- Ghi nhận thời gian chảy (Ví dụ: 45 giây ở cốc Rigosha số 4). Thực hiện đo tối thiểu 3 lần và lấy giá trị trung bình để tăng độ tin cậy.
Hệ sinh thái thiết bị kiểm định phòng Lab ngành sơn:
Việc kiểm soát chất lượng màng sơn yêu cầu đánh giá nhiều chỉ tiêu vật lý khác nhau. Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các giải pháp thiết bị toàn diện tại hệ thống của chúng tôi:
* Mô phỏng và đánh giá ngoại quan màu sắc màng sơn: Thiết bị so màu ngành dệt nhuộm và sơn phủ.
* Xác định độ nhớt xả dòng theo tiêu chuẩn Châu Âu: Cốc đo độ nhớt ISO Cup.
* Xác định khối lượng riêng của dung dịch trong pha chế: Cốc đo tỷ trọng sơn (Pycnometer).
Liên Hệ Tư Vấn Cấu Hình Dụng Cụ Kiểm Tra Độ Nhớt
Lựa chọn sai số cốc sẽ dẫn đến việc thời gian chảy quá nhanh hoặc quá chậm, gây sai số nghiêm trọng trong báo cáo QC. Để được tư vấn chọn đúng model cốc đo độ nhớt Rigosha phù hợp với tính chất dung dịch của nhà máy, cũng như nhận báo giá thiết bị chính hãng, xin vui lòng kết nối trực tiếp với chúng tôi:
- ► Đại diện kỹ thuật và bán hàng: LÊ VŨ
- ► Kênh liên hệ trực tuyến (Zalo 24/7): 0795 871 660
- ► Hộp thư dự án: levulv91@gmail.com
- ► Hệ thống đơn vị phân phối: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HIỂN LONG


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.