Cách Xử Lý Nước Đục Để Tôm Không Bị “Sốc”
(Màu Nước Ao Tôm Nói Lên Điều Gì?)

Trong nuôi tôm công nghệ cao, câu nói “Nuôi tôm là nuôi nước” luôn đúng. Màu nước và độ trong/đục của ao nuôi là chỉ thị đầu tiên phản ánh sức khỏe của môi trường nước. Tuy nhiên, không phải lúc nào nước trong cũng tốt, và nước đục cũng xấu.
Vậy độ đục bao nhiêu là lý tưởng? Làm sao phân biệt được đục do phù sa hay đục do tảo độc? Và thực chất độ đục là gì mà lại ảnh hưởng lớn đến tôm như vậy? Bài viết này sẽ hướng dẫn bà con cách quản lý chất lượng nước để vụ nuôi thắng lớn.
1. Phân biệt các nguyên nhân gây đục nước ao tôm
Độ đục trong ao nuôi thường đến từ 3 nguyên nhân chính, và mỗi nguyên nhân lại có cách xử lý khác nhau:
1.1. Đục do phù sa (Đất sét/Bùn)
-
Dấu hiệu: Nước có màu vàng đục, đỏ gạch hoặc màu đất. Thường xuất hiện sau những trận mưa lớn rửa trôi đất từ bờ ao xuống, hoặc do quạt nước đánh quá mạnh làm sục bùn đáy.
-
Tác hại: Các hạt phù sa lơ lửng bám vào mang tôm gây cản trở hô hấp. Nghiêm trọng hơn, nó ngăn cản ánh sáng mặt trời, làm tảo không quang hợp được $\rightarrow$ Ao bị thiếu Oxy hòa tan trầm trọng.
1.2. Đục do tảo (Màu nước)
-
Dấu hiệu: Nước có màu xanh đọt chuối (tảo lục – tốt), màu nâu trà (tảo khuê – tốt) hoặc màu xanh lam đậm, đỏ (tảo độc – xấu).
-
Tác hại: Nếu mật độ tảo quá dày (độ đục cao), hiện tượng “sụp tảo” có thể xảy ra vào ban đêm, gây tụt pH và thiếu Oxy, khiến tôm nổi đầu vào sáng sớm.
1.3. Đục do chất hữu cơ
-
Dấu hiệu: Nước lợn cợn, nhiều váng bọt khó tan.
-
Nguyên nhân: Do thức ăn thừa và phân tôm phân hủy chưa hết. Đây là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn Vibrio gây bệnh gan tụy phát triển.

2. Độ trong/đục bao nhiêu là lý tưởng cho tôm thẻ?
Theo các kỹ sư thủy sản, độ trong và độ đục cần được duy trì ở mức cân bằng:
-
Độ trong: Thích hợp nhất là từ 30cm – 45cm.
-
Nếu < 30cm (quá đục): Tảo tàn hoặc phù sa nhiều $\rightarrow$ tôm ngạt.
-
Nếu > 45cm (quá trong): Nước nghèo dinh dưỡng, tôm dễ bị stress do ánh sáng mạnh và đáy ao dễ mọc rong.
-
-
Độ đục (Đo bằng máy): Nên duy trì ổn định dưới 50 NTU (đối với ao nuôi thâm canh). Việc đo bằng máy cho kết quả chính xác hơn nhiều so với việc nhìn bằng mắt thường.
3. Giải pháp đo độ đục tại ao nuôi nhanh chóng
Nhiều bà con vẫn dùng phương pháp truyền thống là đĩa Secchi (đĩa trắng đen) để đo độ trong. Tuy nhiên, cách này phụ thuộc nhiều vào mắt người nhìn và điều kiện ánh sáng trời.
Để kiểm soát chính xác môi trường nước, các trại nuôi công nghệ cao hiện nay đã chuyển sang sử dụng Máy đo độ đục cầm tay Horiba TB220.
Ưu điểm khi dùng máy đo dòng TB220 của Nhật Bản:
-
Biết kết quả ngay: Chỉ cần múc nước vào lọ, bấm nút là biết chỉ số NTU chính xác.
-
Đo được mọi lúc: Đo được cả vào ban đêm (khi tôm dễ bị sự cố nhất) nhờ màn hình có đèn nền.
-
Chống nước: Thiết bị được thiết kế chuẩn IP67, rơi xuống nước không sao, phù hợp với môi trường ao nuôi ẩm ướt, nước mặn.

4. Hướng dẫn cách xử lý nước đục an toàn cho tôm
Tùy vào nguyên nhân đã xác định ở phần 1 mà ta có hướng xử lý:
-
Nếu đục do phù sa: Cần tắt bớt quạt nước, đánh vôi (CaCO3 hoặc Dolomite) để lắng tụ phù sa, sau đó xi-phông đáy để hút bùn ra ngoài.
-
Nếu đục do tảo dày: Cần thay nước từ từ (khoảng 20-30%), sử dụng men vi sinh hoặc chế phẩm sinh học để cắt tảo, đồng thời tăng cường sục khí vào ban đêm.
Thông tin tham khảo về sản phẩm
Tổng kết
Đầu tư một chiếc máy đo độ đục chuyên dụng không bao giờ là thừa để bảo vệ tài sản hàng tỷ đồng dưới ao. Kiểm soát tốt độ đục giúp bà con chủ động điều chỉnh môi trường, giảm chi phí thuốc men và tăng tỷ lệ sống cho tôm.
Nếu bà con cần tư vấn về dòng máy đo độ đục cầm tay Horiba TB220 (Nhật Bản) chuyên dụng cho nuôi trồng thủy sản, vui lòng liên hệ:
-
Hỗ trợ: Lê Vũ – 0795 871 660 (Zalo)
-
Email: levulv91@gmail.com
-
Xem chi tiết và giá bán máy: Máy đo độ đục TB220 Horiba Chính Hãng
Tham khảo thêm kiến thức chuyên sâu: Độ đục là gì và tại sao cần đo độ đục




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.