Độ Bóng Bao Nhiêu Là Đạt Chuẩn?
(Bảng Tra Cứu GU Theo Từng Vật Liệu & Hướng Dẫn Đo Đúng)

Khi sử dụng máy đo độ bóng (Gloss Meter), rất nhiều kỹ thuật viên và nhân viên QC thường gặp lúng túng với các câu hỏi:
-
“Chỉ số bao nhiêu GU (Gloss Units) thì được xem là đạt chuẩn?”
-
“Kết quả đo 15 GU là thấp hay cao?”
-
“Tại sao khách hàng yêu cầu bề mặt mờ mà máy lại báo lỗi hoặc chỉ số không đúng?”
Thực tế, không có một con số cố định cho tất cả các vật liệu. Mỗi ngành công nghiệp (giấy, sơn, nhựa, kim loại) đều có dải tiêu chuẩn riêng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng tham khảo chi tiết và hướng dẫn cách chọn góc đo phù hợp nhất cho sản phẩm của bạn.
1. Phân loại độ bóng (GU) theo tiêu chuẩn chung
Trước khi đi vào chi tiết từng vật liệu, bạn cần nắm được cách phân loại các mức độ bóng cơ bản theo khuyến nghị kỹ thuật quốc tế. Độ bóng thường được chia thành 3 nhóm chính:
| Khoảng giá trị (GU) | Nhóm phân loại | Đặc điểm nhận dạng |
| < 10 GU | Mờ (Low Gloss) | Bề mặt ít phản xạ ánh sáng, tạo cảm giác lì. |
| 10 – 70 GU | Bán bóng (Semi Gloss) | Độ bóng trung bình, phổ biến trong nội thất, bao bì. |
| > 70 GU | Bóng cao (High Gloss) | Bề mặt phản chiếu rõ nét như gương (kim loại, ô tô). |
Lưu ý: Đây là khung tham khảo chung (thường dựa trên góc đo 60°). Để chính xác, cần đối chiếu theo tiêu chuẩn riêng của từng ngành.

2. Bảng độ bóng tiêu chuẩn theo từng loại vật liệu
Dưới đây là các dải đo thông dụng cho từng ngành hàng giúp bạn dễ dàng so sánh kết quả đo thực tế.
2.1. Ngành Giấy & Bao bì in ấn (Khuyên dùng góc đo 75°)
Trong ngành giấy, độ bóng thấp không có nghĩa là chất lượng kém. Ngược lại, giấy quá bóng có thể gây chói mắt, khó đọc văn bản. Độ bóng bao nhiêu là đạt:
-
Giấy mờ (Matte): 5 – 15 GU
-
Giấy bao bì in: 10 – 25 GU
-
Giấy tráng phủ: 20 – 35 GU
2.2. Ngành Nhựa & Film (Bao bì, linh kiện)
-
Film mờ: 5 – 20 GU
-
Film bán bóng: 20 – 45 GU
-
Nhựa bóng: > 60 GU
2.3. Ngành Sơn phủ & Trang trí (Thường đo góc 60°)
-
Sơn mờ (Matte paint): 5 – 20 GU
-
Sơn bán bóng (Satin/Semi-gloss): 20 – 60 GU
-
Sơn bóng cao (High gloss): 70 – 100+ GU
2.4. Ngành Kim loại đánh bóng & Ô tô (Khuyên dùng góc đo 20°)
Đối với các bề mặt yêu cầu độ hoàn thiện cực cao, chỉ số GU thường rất lớn.
-
Kim loại được đánh bóng: > 80 GU
-
Sơn thân vỏ xe ô tô: 90 – 120 GU
=>> Nếu bạn chưa rõ cách chọn góc đo đúng, độ bóng bao nhiêu là đạt, hãy xem hướng dẫn chi tiết tại đây: Cách chọn góc đo độ bóng 20° – 60° – 75°

3. Tại sao 2 mẫu giống nhau nhưng kết quả đo lại khác nhau?
Nếu bạn đo hai mẫu cùng loại nhưng máy báo kết quả chênh lệch lớn, nguyên nhân thường nằm ở 3 lý do sau:
-
Khác góc đo: Đây là lỗi phổ biến nhất. Kết quả đo ở góc 20°, 60° và 75° là hoàn toàn khác nhau.
-
Bề mặt không đồng đều: Mẫu bị xước, lồi lõm hoặc dính bụi bẩn.
-
Máy chưa hiệu chuẩn (Calibration): Máy chưa được “calib” lại với tấm chuẩn trước khi đo.
Quy tắc vàng: “Tuyệt đối không so sánh độ bóng nếu góc đo giữa hai lần đo khác nhau.”
4. Hướng dẫn chọn góc đo phù hợp cho từng vật liệu
Việc chọn sai góc đo sẽ dẫn đến độ nhạy của cảm biến kém, kết quả không phản ánh đúng thực tế.
| Loại vật liệu | Góc đo khuyên dùng |
| Vật liệu rất bóng (Kim loại, Ô tô) | 20° |
| Đa số vật liệu (Sơn, Nhựa thông thường) | 60° (Góc phổ biến nhất) |
| Giấy, Film, Vật liệu mờ | 75° (Tiêu chuẩn ngành giấy TAPPI) hoặc 85° |
Lời khuyên cho ngành Bao bì & Giấy:
Góc 75° gần như là tiêu chuẩn vàng cho ngành này. Nếu dùng máy 60° để đo giấy, độ nhạy sẽ thấp, khó phát hiện sai lệch nhỏ.
=>> Nếu bạn chuyên làm bao bì, hãy cân nhắc dòng máy đo độ bóng góc 75° (Model YG75)
5. Cách thiết lập “Ngưỡng QC” cho quy trình sản xuất
Thay vì đo và đoán già đoán non, doanh nghiệp nên thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng (QC) bài bản:
-
Bước 1: Xác định mẫu chuẩn (Master Sample) đã được khách hàng ký duyệt.
-
Bước 2: Đo mẫu chuẩn nhiều lần để lấy giá trị trung bình.
-
Bước 3: Thiết lập dung sai (Tolerance).
-
Ví dụ: Mẫu chuẩn là 18 GU.
-
Dung sai cho phép: ± 2 GU.
-
Ngưỡng chấp nhận: 16 – 20 GU.
-
Cách làm này giúp dây chuyền sản xuất dễ dàng biết sản phẩm ĐẠT (Pass) hay KHÔNG ĐẠT (Fail).

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Chỉ số GU thấp có nghĩa là sản phẩm kém chất lượng không?
→ Không. Nhiều ứng dụng (như nội thất, giấy đọc sách) yêu cầu độ mờ thấp để tăng tính thẩm mỹ và công năng. Chất lượng phụ thuộc vào việc chỉ số đó có đúng với yêu cầu thiết kế hay không.
2. Có thể dùng một máy đo độ bóng chung cho mọi vật liệu không?
→ Không hẳn. Mỗi ngành có tiêu chuẩn riêng. Tuy nhiên, các dòng máy đa góc (đo cùng lúc 20/60/85 độ) có thể đáp ứng đa dạng nhu cầu.
3. Máy góc 60° có đo được giấy không?
→ Có, nhưng không tối ưu. Độ nhạy của góc 60° trên bề mặt mờ (như giấy) kém hơn góc 75° hoặc 85°, dẫn đến sai số khó kiểm soát.
Tham khảo thêm thiết bị liên quan:
Liên hệ tư vấn thiết bị & báo giá
Hotline/Zalo: 0795 871 660
Email: levulv91@gmail.com
Website: maythietbivn.com | thietbiphonglabvn.com | maythietbithinghiem.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.